Nor Trong Vận Tải Là Gì? Cách Tính Thời Gian Làm Hàng

Nor trong vận tải là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thông báo thời gian bốc xếp hàng hóa cho các nên tham gia. Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin liên quan đến thuật ngữ nor trong vận tải, phương pháp tính thời gian xếp dỡ hàng hóa, các yếu tố xác định sự sẵn sàng trước khi vận chuyển và một số thuật ngữ tiếng anh thông dụng. 

Khái niệm Nor trong vận tải là gì?

Nor trong vận tải là viết tắt của Notice of Readiness. Đây là một thông báo quan trọng trong vận tải biển, cho biết tàu đã sẵn sàng để xếp hoặc dỡ hàng. Thông báo này được gửi từ thuyền trưởng hoặc đại diện của tàu đến người thuê tàu hoặc người gửi hàng để thông báo về tình trạng sẵn sàng của tàu.

Nor trong vận tải là thuật ngữ thông báo tàu đã sẵn sàng để xếp hoặc dỡ hàng
Nor trong vận tải là thuật ngữ thông báo tàu đã sẵn sàng để xếp hoặc dỡ hàng

Nor giúp các bên liên quan chuẩn bị và tổ chức quá trình xếp hoặc dỡ hàng. Thời điểm nor được trao và chấp nhận quyết định thời gian bắt đầu hoạt động xếp hoặc dỡ hàng theo hợp đồng. Ví dụ, trong hợp đồng mẫu Gencon, thời gian cho phép xếp dỡ được tính dựa trên giờ nhất định. 

Nếu “nor” được trao và chấp nhận trước hoặc đúng 12 giờ trưa cùng ngày, thời gian xếp dỡ sẽ tính bắt đầu từ 13 giờ cùng ngày. Nếu “nor” được trao và chấp nhận vào giờ làm việc của buổi chiều ngày hôm trước, thời gian xếp dỡ sẽ tính bắt đầu từ 6 giờ sáng của ngày hôm sau.

Tìm mua xe ba bánh giá rẻ, tốt nhất thị trường hiện nay, chiết khấu 5-10%

Phương pháp tính thời gian làm hàng trong vận tải

Trong hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế, việc đảm bảo chất lượng và thời gian vận chuyển từ người bán đến người nhận được quy định cụ thể và chi tiết. Trong đó, cũng có sự quy định rõ ràng về thời gian cho phép xếp dỡ hàng hóa để đưa ra thông báo nor chính xác.

Hiện nay, có hai phương pháp thường được sử dụng để quy định thời gian xếp dỡ hàng. Đó là quy định theo số ngày hoặc quy định theo mức xếp dỡ hàng hóa. Phương pháp được lựa chọn phụ thuộc vào loại hàng và thỏa thuận của hai bên trong hợp đồng.

Phương pháp tính thời gian làm hàng giúp người gửi hàng biết thời gian quy định xếp dỡ hàng hóa
Phương pháp tính thời gian làm hàng giúp người gửi hàng biết thời gian quy định xếp dỡ hàng hóa

Quy định số ngày cụ thể

Phương pháp quy định số ngày làm hàng là một cách cơ bản và rõ ràng nhất trong hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế. Theo phương pháp này, thời gian xếp hàng và dỡ hàng có thể được quy định theo số ngày riêng lẻ hoặc tổng thời gian cho phép cho cả hai hoạt động.

Cập nhật giá xe ba gác mới nhất 20/04/2024

Ví dụ, có thể quy định thời gian xếp hàng là 5 ngày và thời gian dỡ hàng là 6 ngày. Trong trường hợp này, thời gian làm hàng tính cả thời gian xếp hàng và dỡ hàng sẽ là 11 ngày.

Phương pháp quy định số ngày làm hàng được coi là cơ sở pháp lý rõ ràng nhất trong vận tải quốc tế. Tuy nhiên, thuật ngữ “ngày” có thể có nhiều định nghĩa khác nhau trong giao dịch thương mại quốc tế. Do đó, trong hợp đồng thuê tàu, các bên cần định rõ ý nghĩa của “ngày” để tránh hiểu nhầm và tranh chấp. Dưới đây là một số khái niệm về ngày mà bạn có thể tham khảo:

  • Ngày (days): ngày tính theo lịch thông thường.
  • Ngày liên tục (running days/consecutive days): các ngày kế tiếp nhau, bao gồm cả ngày lễ và ngày chủ nhật.
  • Ngày làm việc 24 giờ (working days of 24 hours): ngày làm việc kéo dài 24 giờ, không giới hạn trong 8 giờ/ngày. Mỗi khoảng thời gian 24 giờ xếp dỡ sẽ được tính là một ngày.
  • Ngày làm việc (working days): ngày làm việc chính thức theo quy định của chính phủ của các nước có cảng liên quan đến công việc xếp dỡ hàng hóa. Ngày làm việc chỉ tính theo ngày, không tính đến việc có tiến hành xếp dỡ hàng hay không.
  • Ngày làm việc thời tiết tốt (weather working days): ngày làm việc chính thức tại cảng liên quan, đồng thời thời tiết trong ngày đó phải thuận lợi để tiến hành xếp dỡ hàng hóa. Những ngày có thời tiết xấu như mưa bão, lũ, gió mạnh… sẽ không được tính vào thời gian làm hàng.
  • Ngày làm việc 24 giờ thời tiết tốt (weather working days of 24 hours): Mỗi khoảng thời gian 24 giờ xếp dỡ hàng trong điều kiện thời tiết tốt sẽ được tính là một ngày.

Trong ngành hàng hải quốc tế, thông thường, ngày được lựa chọn trong các hợp đồng vận tải là ngày làm việc 24 giờ thời tiết tốt. Đồng thời, trong hợp đồng cần quy định rõ liệu ngày lễ và ngày chủ nhật có tiến hành làm hàng hay không để giảm bớt các rủi ro không đáng có. Tùy luật pháp về ngày lễ và ngày chủ nhật có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia, tuy nhiên, hai bên có thể thỏa thuận vẫn làm việc hoặc không làm việc trong những ngày đó.

Quy định mức xếp dỡ cho hàng rời

Đây là một phương pháp áp dụng cho việc xếp hàng và dỡ hàng trong ngày cho hàng rời, áp dụng cho toàn bộ tàu hoặc một máng tàu. Thời gian cho phép có thể được quy định riêng cho hoạt động xếp hàng, dỡ hàng tại từng cảng khác nhau, hoặc tính chung cho cả quá trình xếp và dỡ hàng trước khi áp đặt các biện pháp kỷ luật như thưởng hoặc phạt.

Quy định mức xếp hàng hóa là phương pháp áp dụng cho việc xếp hàng và dỡ hàng trong ngày cho hàng rời
Quy định mức xếp hàng hóa là phương pháp áp dụng cho việc xếp hàng và dỡ hàng trong ngày cho hàng rời

Trong hợp đồng, cần quy định rõ thời gian mà tàu phải chờ đợi ở bến đậu, trước khi vào cầu, khi nhập cảng, và trước khi hoàn tất các thủ tục y tế và hải quan. Cần xác định liệu thời gian này có được tính vào thời gian làm hàng hay không. Ngoài ra, cũng cần quy định và thỏa thuận một cách rõ ràng về việc miễn trừ tính thời gian làm hàng trong các tình huống bất khả kháng như đình công, chiến tranh và các yếu tố khác không thể kiểm soát được.

https://xebabanh.vn/so-giao-thong-van-tai-tieng-anh-la-gi/

Yếu tố xác định sự sẵn sàng của hàng hóa trước khi vận chuyển

Trong hợp đồng vận tải, cần quy định rõ thời điểm hàng hóa được coi là đã sẵn sàng để giao đi, mà không xét đến các yếu tố khách quan như thời gian quá cảnh và các thủ tục y tế, hải quan khi tàu nhập cảng. Có nhiều yếu tố được sử dụng để xác định sự sẵn sàng của hàng hóa, bao gồm:

Hàng hóa đã có sẵn hay chưa

Trong hợp đồng mua bán quốc tế, hai bên tham gia cần thống nhất rõ về nơi hàng hóa được chuẩn bị sẵn sàng, có thể là cơ sở sản xuất của người bán hoặc kho hàng được chỉ định bởi người mua. Để đảm bảo việc vận chuyển được hoàn thành theo thỏa thuận, hàng hóa cần được cung cấp đầy đủ và chính xác trong đơn đặt hàng, hóa đơn và danh sách đóng gói. Điều này giúp đảm bảo chất lượng, số lượng và quy trình vận chuyển được thực hiện một cách chính xác và tránh tranh chấp sau này.

Trạng thái đóng gói và sẵn sàng giao hàng

Để giảm thiểu rủi ro và hư hỏng trong quá trình vận chuyển, việc đóng gói hàng hóa cẩn thận là rất quan trọng. Trong trường hợp hàng hóa không được đóng gói đúng cách và gây ảnh hưởng đến chất lượng trong quá trình vận chuyển trên biển, bên giao nhận có quyền từ chối hàng hoặc yêu cầu bên gửi chi trả chi phí để đóng gói lại hàng hóa.

Hơn nữa, loại bao bì được sử dụng để bảo quản hàng hóa cần phù hợp với đặc tính của từng sản phẩm được vận chuyển. Các loại bao bì phổ biến trong vận chuyển quốc tế bao gồm thùng carton, thùng gỗ, bao kiện, thùng phuy, pallet,… Việc lựa chọn loại bao bì phù hợp giúp đảm bảo tính an toàn và bảo vệ chất lượng của hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

Để giảm thiểu hư hỏng cho hàng hóa cần gói hàng trong thùng carton, thùng giấy hoặc pallet
Để giảm thiểu hư hỏng cho hàng hóa cần gói hàng trong thùng carton, thùng giấy hoặc pallet

Tình trạng chứng từ trước khi giao

Trước khi hàng hóa được gửi đi, phải đảm bảo lô hàng đã chuẩn bị đầy đủ các loại chứng từ cơ bản. Bao gồm hóa đơn thương mại và danh sách hàng hóa nhằm cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa, giá trị thương mại và các chi tiết liên quan khác.

Hàng hóa sẵn sàng khi tất cả các chứng từ cần thiết cho quá trình xuất nhập khẩu đã được chuẩn bị. Quá trình thông quan và vận chuyển sẽ diễn ra suôn sẻ và không gặp trở ngại gì về văn bản. Việc đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của các chứng từ giúp đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tránh các vấn đề pháp lý và giao dịch trong quá trình xuất nhập khẩu.

Một vài thuật ngữ xuất nhập khẩu thường dùng

Hiểu biết các thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu giúp bạn thuận tiện hơn trong việc kiểm tra giấy tờ, chứng từ. Dưới đây là một bảng liệt kê các thuật ngữ thông dụng trong hợp đồng xuất nhập khẩu và hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế:

Một số thuật ngữ trong ngành vận tải
Một số thuật ngữ trong ngành vận tải

Tóm lại, trong ngành vận tải, “NOR” (Notice of Readiness) là một thuật ngữ quan trọng liên quan đến quá trình giao nhận hàng hóa biển. NOR trong vận tải đề cập đến thông báo từ chủ tàu hoặc đại diện của tàu cho bên giao nhận, cho biết tàu đã sẵn sàng tiếp nhận và xếp dỡ hàng hóa.

Thông báo NOR trong vận tải giúp tạo điều kiện cho bên giao nhận chuẩn bị hàng hóa và phối hợp việc giao nhận hàng một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo sự liên kết và thông suốt trong quá trình vận tải hàng hóa biển, giúp tăng cường hiệu quả và đảm bảo thời gian giao hàng đúng hẹn.

BÁO GIÁ CÁC LOẠI XE BA BÁNH ĐƯỢC SỬ DỤNG NHIỀU NHẤT HIỆN NAY? Tìm hiểu chi tiết về các dòng xe ba bánh được ưa chuộng trên thị trường hiện nay !!!

-6%
-7%
39,990,000
-8%
25,700,000
-8%
-7%
25,500,000
-9%
26,500,000
-7%
26,000,000
-9%
32,000,000

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN, BÁO GIÁ 24/7

XƯỞNG XE LÔI BA BÁNH TIẾN PHÁT

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện Gọi điện Gọi điện